Cáp điện thoại ngoài trời nhiều đôi 5–50 đôi 0.5mm LadonX™ được thiết kế cho các mạng viễn thông ngầm yêu cầu truyền dẫn thoại và tín hiệu tần số thấp ổn định. Cấu trúc đôi dây xoắn điền đầy kết hợp ruột dẫn đồng, khả năng chống ẩm và vỏ ngoài trời chống cháy lan.
Tính Năng Và Lợi Ích Chính
- Có sẵn các cấu hình 5, 10, 20 và 50 đôi dây, đáp ứng nhiều yêu cầu dung lượng mạng viễn thông khác nhau
- Cấu trúc đôi dây xoắn với ruột dẫn đồng ủ, phù hợp cho truyền dẫn điện thoại và tín hiệu tần số thấp
- Lớp cách điện polyethylene foam-skin giúp duy trì hiệu năng điện ổn định
- Hợp chất jelly tổng hợp điền đầy giúp bảo vệ lõi cáp khỏi hơi ẩm xâm nhập
- Băng APL quấn chồng dọc theo chiều dài cáp tạo thêm lớp chắn ẩm
- Vỏ ngoài polyethylene chống cháy lan màu đen, phù hợp cho lắp đặt ngầm ngoài trời
Thông Số Kỹ Thuật
Dây Dẫn
99.9% pure annealed copper
Lớp Cách Điện
Foam skin polyethylene
Đường Kính Sau Cách Điện (Định Danh)
0.9mm
Core Wrapping
A continuously protective layer of tape is lapped helically
Identification Tape
Transparent polyester tape with black words
Rip Cord
Two nylon yarn are placed horizontally
Water Resistant Compound
Synthetic jelly filling compound
Lớp Chống Ẩm
Single layer longitudinally overlapped APL tape
Thickness of Aluminum Tape (Nom.)
0.2mm
Thickness of Plastic Layer (Nom.)
0.05mm
Đường Kính Tổng Thể (Định Danh)
8.1/10.1/12.8/17.4mm
Đặc Tính Điện
| Max. Conductor Resistance at 20°C |
95Ω/km |
| Intrinsic attenuation at 20°C |
Average value |
|
|
|
|
| Elongation |
≥15% |
| Resistance Unbalance |
|
|
|
| Độ Bền Điện Môi |
Core to core
1.0 kV DC/1min.
|
Core to screen
3.0 kV DC/1min.
|
| Capacitance unbalance at 0.8 kHz or 1 kHz (nF/KM) |
|
| Core to screen |
|
|
|
|
|
|
| Working capacitance at 0.8 kHz or 1 kHz (pF/KM) |
|
|
|
|
|
| Min. Insulation Resistance at 20°C |
3000 MΩ·km |
Sheath Mechanical and Physical Characteristics
Stress Cracking
≤2/10 failure
Vertical Flame Spread
50 < L ≤ 540mm