Cáp điện thoại ngoài trời 200–1600 đôi Hermesys LadonX™ được thiết kế cho các mạng viễn thông ngầm. Cáp có sẵn bảy cấu hình số đôi dây, sử dụng ruột dẫn đồng ủ nguyên chất 99.9% đường kính 0.50 mm.
Tính Năng Và Lợi Ích Chính
- Có sẵn các cấu hình 200, 300, 400, 600, 800, 1200 và 1600 đôi dây
- Lớp cách điện ruột dẫn bằng PE đặc
- Lõi cáp điền jelly tổng hợp giúp chống nước
- Lớp chắn ẩm bằng băng APL quấn chồng dọc theo chiều dài cáp
- Băng quấn và lớp cách điện ruột dẫn được mã hóa màu
- Vỏ ngoài LDPE màu đen với hai sợi xé vỏ nylon
Tiêu Chuẩn Thiết Kế
- CW1179
- CW205
- M142
- TIA2 M2001
- M132
- BS 6360
- BS 5099
- SS 80:1972
Thông Số Kỹ Thuật
Số Đôi
200/300/400/600/800/1200/1600
Rip Cord
Two nylon yarn are placed horizontally
Conductor
99.9% pure annealed copper
Water Resistant Compound
Synthetic jelly filling compound
Moisture Barrier
Single layer longitudinally overlapped APL tape
Thickness of Aluminum Tape (Nom.)
0.2mm
Core Wrapping
A continuously protective layer of tape is lapped helically
Thickness of Plastic Layer (Nom.)
0.05mm
Identification Tape
Transparent polyester tape with black words
After Insulation OD (Nom.)
1.06mm
Overall Cable Diameter (Nom.)
33.0/39.0/44.0/52.5/60.5/73.0/85.5mm
Electrical Characteristics
| Max. Conductor Resistance at 20°C |
95Ω/km |
| Intrinsic attenuation at 20°C |
Average value |
|
|
|
|
| Elongation |
≥15% |
| Resistance Unbalance |
|
|
|
| Độ Bền Điện Môi |
Core to core
1.0 kV DC/1min.
|
Core to screen
3.0 kV DC/1min.
|
| Capacitance unbalance at 0.8 kHz or 1 kHz (nF/KM) |
|
| Core to screen |
|
|
|
|
|
|
| Working capacitance at 0.8 kHz or 1 kHz (pF/KM) |
|
|
|
| Min. Insulation Resistance at 20°C |
3000 MΩ·km |