(1-1: Module Quang 800G OSFP – Nắp Phẳng & Nắp Tản Nhiệt)
(1-2: Một trong những trung tâm dữ liệu hàng đầu tại Singapore hiện đang sử dụng module quang Hermesys 800G OSFP cùng switch NVIDIA SN5600 mới nhất)
Giới Thiệu Về Module Thu Phát Quang SFP
Module thu phát quang là các module tốc độ cao, đóng vai trò thiết yếu trong việc kết nối các thiết bị mạng. Chúng hỗ trợ chuyển đổi giữa tín hiệu điện và tín hiệu quang.Với tốc độ dữ liệu cao, khả năng truyền dẫn đường dài, khả năng chống nhiễu mạnh, độ bảo mật cao và hiệu suất năng lượng tốt, module thu phát quang SFP là thành phần quan trọng trong các mạng hiệu năng cao và hệ thống truyền thông hiện đại. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ truyền dữ liệu quy mô lớn và kết nối Internet.
Để đánh giá toàn diện năng lực của một module thu phát quang SFP, chúng tôi sẽ kiểm tra module OSFP hai cổng 800Gb/s được phát triển theo thông số kỹ thuật của NVIDIA cho InfiniBand và Ethernet. Quá trình đánh giá sẽ tập trung vào ba khía cạnh chính: khả năng tương thích phần cứng, khả năng tương thích phần mềm và hiệu năng. Các thông số của module phải đáp ứng tiêu chuẩn ngành và tương thích với các switch dòng mạng AI của NVIDIA cũng như card mạng ConnectX-7 VPI.
Cần lưu ý rằng module thu phát quang 800G OSFP SR8 là thiết bị hỗ trợ thay nóng, được thiết kế cho các liên kết Ethernet 800G SR8 trong trung tâm dữ liệu. Module này ứng dụng các công nghệ 100G PAM4 và VCSEL mới nhất, cho phép kết nối dữ liệu 800G ở khoảng cách lên đến 100 mét.
Kiểm Tra Khả Năng Tương Thích Trên Thiết Bị NVIDIA
(2-1: Kết Nối Vật Lý)
Hạng Mục Kiểm Tra | Chi Tiết Kiểm Tra | |
Kiểm Tra Khả Năng Tương Thích Phần Cứng | Kiểm Tra Cắm và Rút | Sau khi cắm và rút thiết bị hơn năm lần, module vẫn phải được lắp chắc chắn vào khe cổng của switch NVIDIA và card mạng, không bị lỏng hoặc kẹt. |
Kiểm Tra Khởi Động Lại Cổng | Khởi động lại switch hoặc card mạng bằng lệnh thiết bị. Liên kết phải được khôi phục trong vòng ba phút sau khi khởi động lại. | |
Power Off and Restart Test | Sau khi tắt nguồn và khởi động lại thiết bị, liên kết phải được khôi phục trong vòng năm phút. | |
Kiểm Tra Khả Năng Tương Thích Phần Mềm | Kiểm Tra Kết Nối | Module phải thiết lập kết nối bình thường với thiết bị ở cả hai đầu, và trạng thái cổng thiết bị phải hiển thị “up.” |
Kiểm Tra Shutdown / No Shutdown | Sau khi tắt thủ công rồi mở lại cổng switch hoặc card mạng, liên kết phải kết nối lại bình thường. | |
Kiểm Tra Thông Số | Mã linh kiện (PN), số phiên bản (VN), số sê-ri (SN) và các thông tin khác của module được thiết bị đọc phải khớp với thông tin trên nhãn module. | |
Kiểm Tra Hiệu Năng | Kiểm Tra DDM | Đọc dữ liệu Digital Diagnostic Monitoring (DDM) của module khi thiết bị đã liên kết và giám sát xem năm thông số DDM có vượt ngưỡng hay không. |
Kiểm Tra Tỷ Lệ Lỗi Bit | Đo tỷ lệ lỗi bit theo thời gian thực. | |
Kiểm Tra Độ Ổn Định | Thực hiện kiểm tra liên tục trong 7 ngày ở chế độ truyền dẫn, đảm bảo liên kết không bị gián đoạn và tốc độ không suy giảm. | |
(2-2 Hạng Mục Kiểm Tra)
Tần Suất Kiểm Tra | Hạng Mục Kiểm Tra | ||||
1 | 2 | 3 | 4 | 5 | |
Cắm Vào Cổng Switch: xác minh việc cắm vào khe cổng switch. | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
Độ Ổn Định Trong Cổng Switch: Kiểm tra module không bị lỏng sau khi cắm. | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
Rút Khỏi Switch: Đảm bảo module không bị kẹt khi tháo ra. | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
Cắm Vào Cổng Card Mạng: Xác minh việc cắm vào khe cổng card mạng. | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
Độ Ổn Định Trong Cổng Card Mạng: Kiểm tra module không bị lỏng sau khi cắm. | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
Rút Khỏi Card Mạng: Đảm bảo không bị kẹt khi tháo module. | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt | Đạt |
(2-3 Kiểm Tra Cắm/Rút – Thiết Bị)
Module có thể được cắm đúng cách vào các cổng ở cả hai đầu thiết bị. Sau khi cắm, module thu phát quang khớp chắc chắn trong cổng thiết bị và không có dấu hiệu bị lỏng. Module có thể được tháo khỏi cổng một cách trơn tru bằng cách kéo chốt module, không bị vướng hoặc cản trở. Sau khi switch hoặc card mạng được khởi động lại nóng hoặc khởi động lại lạnh, và sau khi hệ thống khởi động lại, liên kết phải được khôi phục trong vòng 1 phút.
|
Thiết Bị |
NVIDIA QM9700 |
NVIDIA MCX75310AAS-NEAT |
|
Số Cổng |
IB1/17/1, IB1/17/2 |
mlx5_0 |
|
Trạng Thái Cổng |
Hoạt Động |
Hoạt Động |
|
Tốc Độ Liên Kết Cổng |
NDR 400.0 Gbps |
400 Gbps |
(2-4 Kiểm Tra Kết Nối)
Module kết nối bình thường với cả switch NVIDIA QM9700 và card mạng Mellanox MCX75310AAS-NEAT. Đèn LED trên cả hai cổng thiết bị đều sáng xanh liên tục, cho thấy liên kết đã được thiết lập thành công và băng thông đạt 400 Gbps.
Trong bài kiểm tra shutdown/no shutdown, module thu phát quang SFP tiếp tục hoạt động bình thường với cả switch NVIDIA QM9700 và card mạng Mellanox MCX75310AAS-NEAT. Sau khi tắt rồi kích hoạt lại các cổng switch và card mạng, liên kết được khôi phục trong vòng 1 phút.
Thiết Bị | NVIDIA QM9700 | NVIDIA MCX75310AAS-NEAT |
Số Cổng | IB1/17/1 | mlx5_0 |
Tên Model | OSFP-800G-2xSR4H | OSFP-400G-SR4H |
Số Sê-Ri | 4A2308070003 | 4A2308070011 |
Bước Sóng | Không Áp Dụng | 854 nm |
Khoảng Cách Truyền Dẫn | 50 m | 50 m |
Loại Module | OSFP(800G 2xSR4) | IB NDR, 400G-SR4 |
(2-5 Parameter Test)
The Module kết nối bình thường với cả switch NVIDIA QM9700 và card mạng Mellanox MCX75310AAS-NEAT. Tên model, số sê-ri và các thông tin cơ bản khác đều khớp với mô tả trên nhãn sản phẩm. Ngoài ra, các thông số chính như khoảng cách truyền dẫn, bước sóng và loại module đều phù hợp với thông số kỹ thuật được cung cấp trong datasheet sản phẩm.
Thiết Bị | NVIDIA QM9700 | NVIDIA MCX75310AAS-NEAT |
Cảnh Báo DDM | Không Có Cảnh Báo | Không Có Cảnh Báo |
Nhiệt Độ DDM | Bình Thường | Bình Thường |
Điện Áp DDM | Bình Thường | Bình Thường |
Dòng Phân Cực DDM | Bình Thường | Bình Thường |
Công Suất Quang Phát Tx DDM | Bình Thường | Bình Thường |
Công Suất Quang Thu Rx DDM | Bình Thường | Bình Thường |
(2-6 Kiểm Tra DDM)
Module ghi nhận mức dao động dưới 10% trong các giá trị DDM (Digital Diagnostics Monitoring) qua ba lần kiểm tra, được thực hiện trên cả switch NVIDIA QM9700 và card mạng Mellanox MCX75310AAS-NEAT.
Thiết Bị | NVIDIA QM9700 | NVIDIA MCX75310AAS-NEAT |
Số Cổng | IB1/17/1 | mlx5_0 |
BER Trước FEC | 5E-9 | 1E-7 |
BER Sau FEC | 15E-255 | 15E-255 |
(2-7 Kiểm Tra Tỷ Lệ Lỗi Bit)
Tỷ lệ lỗi bit của module trên switch NVIDIA QM9700 và card mạng Mellanox MCX75310AAS-NEAT nhỏ hơn 1E-5 trước khi bật FEC (Forward Error Correction) và đạt 15E-255 sau khi bật FEC, không phát hiện gói lỗi trên cổng.
Module đã được kiểm tra ở tốc độ tối đa trong 7 ngày, 12 giờ và 43 phút trên cả switch NVIDIA QM9700 và card mạng Mellanox MCX75310AAS-NEAT, không ghi nhận gián đoạn liên kết hoặc suy giảm tốc độ.
Kết quả kiểm tra cho thấy dòng module thu phát quang tốc độ cao Hermesys HydraX™ đã vượt qua thành công các bài kiểm tra khả năng tương thích phần cứng, khả năng tương thích phần mềm và hiệu năng với thiết bị NVIDIA, chứng minh khả năng tương thích hoàn toàn.
(2-8/9 Module Thu Phát Quang Tốc Độ Cao Dòng Hermesys HydraX™ Được Triển Khai Tại Một Trung Tâm Dữ Liệu Địa Phương Ở Singapore)
Các module thu phát quang Hermesys HydraX™ 800G/400G/100G được cung cấp cho trung tâm dữ liệu điện toán AI của nhà vận hành địa phương đã vượt qua thành công tất cả các bài kiểm tra áp lực. Đây là lần đầu tiên khách hàng đưa module thu phát quang SFP tương thích của bên thứ ba vào trung tâm dữ liệu dự án lõi của họ. Hiệu năng cao và độ tin cậy của sản phẩm Hermesys mang lại nền tảng hỗ trợ kỹ thuật vững chắc cho hoạt động điện toán AI của nhà vận hành địa phương. Trong thời gian tới, Hermesys tiếp tục cam kết đổi mới công nghệ và mang đến các giải pháp vượt trội cho khách hàng.